Thủ Tục Nhập Khẩu Thức Ăn Thủy Sản Gồm Những Gì?
Đối với các doanh nghiệp thương mại nông nghiệp và trang trại nuôi trồng, việc tìm hiểu thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản là bước chuẩn bị then chốt để đưa các dòng dinh dưỡng cao cấp, chế phẩm và thức ăn bổ sung cho tôm, cá vào thị trường Việt Nam. Khác với nhóm thức ăn cho vật nuôi trên cạn, thức ăn thủy sản chịu sự quản lý chuyên ngành trực tiếp từ cơ quan quản lý thủy sản với các tiêu chuẩn môi trường và dịch tễ đặc thù.
Việc hiểu rõ hồ sơ, quy trình và các yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch vận chuyển, tối ưu thời gian thông quan và hạn chế tối đa rủi ro phát sinh chi phí lưu kho bãi tại cảng.
Thực hiện thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Thủy sản.
Nhập khẩu thức ăn thủy sản cần chuẩn bị những thông tin gì?
Để triển khai thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản đúng quy định pháp luật, doanh nghiệp cần làm rõ những thông tin pháp lý và kỹ thuật cốt lõi sau:
- Phân nhóm sản phẩm cụ thể: Xác định mặt hàng thuộc nhóm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn bổ sung/premix, vi sinh xử lý cải tạo môi trường nuôi, hay thức ăn tươi sống đông lạnh phục vụ ươm dưỡng tôm cá giống.
- Tình trạng lưu hành tại Việt Nam: Kiểm tra xem sản phẩm đã có tên trong cơ sở dữ liệu quốc gia về thức ăn thủy sản được phép lưu hành tại Việt Nam hay chưa. Nếu sản phẩm hoàn toàn mới chưa được công nhận lưu hành, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành trước khi nhập khẩu thương phẩm.
- Mục đích nhập khẩu thực tế: Xác định rõ hàng hóa nhập về để kinh doanh thương mại đại trà, hay nhập khẩu số lượng nhỏ phục vụ khảo nghiệm, nghiên cứu khoa học, hoặc trưng bày hội chợ (nhóm này áp dụng hình thức xin cấp phép nhập khẩu chuyên ngành).
- Thành phần nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Nếu thành phần thức ăn có nguồn gốc từ thủy sản (như bột cá, dầu cá, bột nhuyễn thể...) hoặc động vật trên cạn, doanh nghiệp phải đối chiếu danh mục quốc gia và cơ sở sản xuất nước ngoài có được phép xuất khẩu vào Việt Nam hay không để thực hiện kiểm dịch thú y.
Hồ sơ nhập khẩu thức ăn thủy sản gồm những gì?
Trong quá trình hoàn thiện thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản, doanh nghiệp cần chuẩn bị hai nhóm hồ sơ: hồ sơ thương mại hải quan và hồ sơ kiểm tra chuyên ngành.
| Nhóm hồ sơ |
Các tài liệu, văn bản bắt buộc |
| Hồ sơ hải quan thông quan |
- Tờ khai hải quan nhập khẩu (theo thông tin điện tử);
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List);
- Hợp đồng mua bán ngoại thương (Sales Contract);
- Vận đơn đường biển hoặc vận đơn hàng không (Bill of Lading / Air Waybill);
- Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nếu có để hưởng ưu đãi thuế quan.
|
| Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng |
- Giấy đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng thức ăn thủy sản nhập khẩu (kê khai trên Cổng thông tin một cửa quốc gia);
- Bản công bố tiêu chuẩn áp dụng của doanh nghiệp;
- Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) có Hợp pháp hóa lãnh sự (áp dụng cho hàng thương mại chưa có trong cơ sở dữ liệu);
- Phiếu kết quả phân tích chất lượng (COA) của nhà sản xuất cho từng lô hàng;
- Mẫu nhãn gốc và maket nhãn phụ tiếng Việt dự kiến.
|
| Hồ sơ kiểm dịch thủy sản (nếu áp dụng) |
- Đơn đề nghị cấp Giấy phép kiểm dịch nhập khẩu gửi Cục Thú y;
- Giấy chứng nhận kiểm dịch (Health Certificate) do cơ quan có thẩm quyền nước xuất xứ cấp đi kèm lô hàng.
|
Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu thức ăn thủy sản
Trình tự tiến hành thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản được thực hiện tuần tự qua các giai đoạn sau:
Bước 1: Rà soát điều kiện lưu hành và giấy phép kiểm dịch:
Trước khi hàng xuất bến, kiểm tra tính hợp lệ của sản phẩm trong cơ sở dữ liệu quản lý thủy sản. Trường hợp mặt hàng chứa thành phần động vật thủy sản thuộc diện kiểm dịch, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ xin chấp thuận kiểm dịch tại Cục Thú y.
Bước 2: Đăng ký kiểm tra nhà nước trên Cổng một cửa quốc gia:
Khi hàng về gần đến cảng, người khai hải quan đăng ký hồ sơ kiểm tra chất lượng trên hệ thống Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn) gửi đến tổ chức chứng nhận/cơ quan kiểm tra được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ định.
Bước 3: Mở tờ khai hải quan và lấy mẫu thử nghiệm:
Doanh nghiệp mở tờ khai hải quan tại chi cục cửa khẩu, xuất trình xác nhận tiếp nhận hồ sơ kiểm tra chất lượng để hoàn tất thủ tục đưa hàng về kho bảo quản theo quy định. Sau đó, tổ chức kiểm tra chuyên ngành sẽ phối hợp cùng doanh nghiệp tiến hành lấy mẫu kiểm nghiệm thực tế tại cảng hoặc tại kho lưu trữ.
Bước 4: Nhận kết quả kiểm tra và thông quan chính thức:
Sau khi có kết quả thử nghiệm đạt quy chuẩn an toàn, cơ quan kiểm tra cấp thông báo kết quả kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu. Doanh nghiệp nộp bổ sung chứng thư này và giấy chứng nhận kiểm dịch (nếu có) lên hệ thống hải quan để thông quan lô hàng.
Thức ăn cho tôm, cá nhập khẩu cần đáp ứng yêu cầu gì?
Đối với thức ăn phục vụ nuôi tôm nước lợ, tôm càng xanh, cá tra, cá chẽm hay hải sản nói chung, các tiêu chuẩn chất lượng khi nhập khẩu đòi hỏi sự giám sát khắt khe nhằm tránh suy thoái nguồn nước và ngăn ngừa mầm bệnh thủy sản:
- Quy chuẩn kỹ thuật an toàn môi trường và dịch bệnh: Sản phẩm phải thỏa mãn các ngưỡng giới hạn tối đa cho phép về kim loại nặng (Asen, Chì, Thủy ngân, Cadimi), độc tố nấm mốc (Aflatoxin...) và các chỉ tiêu vi sinh vật gây bệnh (như Salmonella) theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chuyên ngành.
- Độ tan và độ bền trong nước: Thức ăn dạng viên nổi hoặc viên chìm cho tôm, cá cần có tính ổn định trong môi trường nước theo đúng tiêu chuẩn công bố, hạn chế tan rã quá nhanh gây ô nhiễm đáy ao và hao hụt dinh dưỡng.
- Không chứa hóa chất và kháng sinh cấm: Sản phẩm thức ăn chăn nuôi cho hải sản tuyệt đối không được chứa hoạt chất nằm trong danh mục hóa chất, kháng sinh cấm sử dụng trong nuôi trồng thủy sản do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.
- Bảo đảm hàm lượng dinh dưỡng công bố: Độ đạm (protein thô), hàm lượng chất béo, độ ẩm và tro tổng số phải đạt đúng mức cam kết ghi trên hồ sơ công bố và nhãn hàng hóa.
Những vấn đề doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi nhập khẩu
Để quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp nên rà soát kỹ các nội dung sau trước khi tiến hành ký kết hợp đồng ngoại thương:
- Tính đồng nhất của thông tin chứng từ: Tên gọi thương phẩm, thành phần công thức, mã sản phẩm trên hợp đồng, Invoice, Packing List, chứng nhận CFS và bảng kết quả phân tích COA phải thống nhất tuyệt đối từng chữ số và ký tự.
- Thời hạn hiệu lực của giấy tờ quốc tế: Chứng nhận CFS phải còn thời hạn sử dụng theo quy định và đã được cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài thực hiện Hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ.
- Quy chuẩn nhãn phụ tiếng Việt: Thiết kế nhãn phụ phải ghi đúng tên sản phẩm, thông tin nhà sản xuất, tổ chức nhập khẩu, số công bố lưu hành, hạn dùng, hướng dẫn bảo quản và đối tượng hải sản phù hợp để dán trước khi phân phối ra thị trường.
- Điều kiện bảo quản tại kho bãi: Thức ăn thủy sản rất nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm cao. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kho chứa khô ráo, có kệ palet cách nhiệt và hệ thống thông gió đạt tiêu chuẩn nhằm tránh làm biến tính sản phẩm trong thời gian chờ kiểm tra chất lượng.
Xem thêm các dịch vụ liên quan tại Luật Thiên Di:
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ tư vấn nhập khẩu thức ăn thủy sản?
Quá trình giải quyết thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi cho hải sản có mức độ phức tạp cao do liên quan cùng lúc đến quy chuẩn QCVN của ngành thủy sản, kiểm dịch dịch tễ thú y và thủ tục hải quan cửa khẩu. Doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp khi:
- Doanh nghiệp mới tham gia thị trường, chưa nắm vững các bước công bố lưu hành và quy trình kê khai hồ sơ trên hệ thống Một cửa quốc gia;
- Sản phẩm có công thức thành phần phức tạp, chứa nhiều chủng vi sinh vật, khoáng hữu cơ hoặc phụ phẩm động vật cần đánh giá pháp lý chuyên sâu;
- Cần thẩm định nhanh tính pháp lý của bộ chứng từ CFS, COA từ đối tác quốc tế trước khi ký kết đơn hàng giá trị lớn;
- Doanh nghiệp muốn rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ, chủ động xử lý phát sinh để đảm bảo hàng hóa được thông quan đúng tiến độ cam kết.